bạch yến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nhỏ cùng họ với chim sẻ, có bộ lông màu trắng, thường được nuôi làm chim cảnh. Từ này dùng để chỉ một loài chim cụ thể, được biết đến với màu lông đặc trưng và tiếng hót hay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lồng treo trước hiên nhà có một chú bạch yến đang hót líu lo.
- Ông cụ thích nuôi bạch yến vì tiếng hót trong trẻo của chúng.
- Màu lông trắng muốt của bạch yến trông rất thanh tao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuôi bạch yến": chỉ việc chăm sóc và thuần dưỡng loài chim này.
- Sở thích của ông ấy là nuôi bạch yến và chăm chút cho chúng mỗi ngày.
- "tiếng hót bạch yến": dùng để ví von về một giọng hát hay, trong trẻo.
- Giọng ca của cô ấy nghe như tiếng hót bạch yến.
Biến thể và từ gần giống
- Chim yến (danh từ): chỉ chung các loài chim yến, thường sống trong hang động và làm tổ bằng nước bọt (tổ yến).
- Chim cảnh (danh từ): từ chung chỉ các loài chim được nuôi để làm đẹp, thưởng thức tiếng hót.
Từ đồng nghĩa
- Chim serin trắng: tên gọi theo phân loại khoa học (ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Chim hoàng yến trắng: cách gọi khác dựa trên đặc điểm màu lông.
Thông tin thêm
- Bạch yến là một giống chim thuộc họ Finch (họ Sẻ), có nguồn gốc từ các loài chim hoang dã được thuần hóa. Chúng được ưa chuộng không chỉ vì vẻ ngoài mà còn vì khả năng ca hát. Trong văn hóa, hình ảnh bạch yến thường gắn liền với sự thanh cao, tinh khiết.
- d. Chim nhỏ cùng họ với sẻ, lông màu trắng, nuôi làm cảnh.